勸勵 quàn lì · khuyến lệ Hán Việt: khuyến lệ · Pinyin: quàn lì Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 勵 (lệ)Pinyinquàn lìHán Việtkhuyến lệCấu tạo勸 + 勵 · khuyến + lệ nghĩa thành phần: khuyến + lệ Nghĩa ViệtCihui húc đẩy tán thưởng. khuyến lệ khuyến lệ ☆Thúc đẩy tán thưởng.