勾繪

câu hội

Hán Việt: câu hội

Tổng quan

vẽ phác thảo; vẽ phác họa

Cấu tạo: 勾 (câu) + 绘 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẽ phác họa

Từ liên quan

Gần nghĩa

勾乙 · 勾人 · 勾住 · 勾兑 · 勾出 · 勾划 · 勾勒 · 勾去