勿勿勿

wù wù wù vật vật vật

Hán Việt: vật vật vật · Pinyin: wù wù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (vật) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。笑声; 象声词。嘘寒声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。笑声。 2.象声词。嘘寒声。