勻勻

yún yún quân quân

Hán Việt: quân quân · Pinyin: yún yún

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广平貌; 均匀貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广平貌。 2.均匀貌。