包粟

bāo sùbao túc

Hán Việt: bao túc · Pinyin: bāo sù

Tổng quan

ngô; bắp; ngũ cốc

Cấu tạo: 包 (bao) + 粟 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắp
  • VietPhrases bắp; ngũ cốc
  • Tần suất từ ngô , bắp; ngô; bắp; ngũ cốc; bắp; ngũ cốc

Eng

  • Cihui (dialect) corn; maize
  • Tần suất từ (dialect) corn; maize

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住