包郵

bāo yóu bao bưu

Hán Việt: bao bưu · Pinyin: bāo yóu

Tổng quan

bao gồm phí vận chuyển

Cấu tạo: (bao) + (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao gồm phí vận chuyển

Eng

  • CC-CEDICT shipping included
  • Cihui shipping included