匈浏 xiōng liú · hung lưu Hán Việt: hung lưu · Pinyin: xiōng liú Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 浏 (lưu)Pinyinxiōng liúHán Việthung lưuCấu tạo匈 + 浏 · hung + lưu nghĩa thành phần: hung + lưu