匈祃

xiōng màhung mã

Hán Việt: hung mã · Pinyin: xiōng mà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"匈瀏"。 2.象声词。形容大声。

Cấu tạo: 匈 (hung) + 禡 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匈瀏"。 2.象声词。形容大声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈奴 · 匈语 · 匈加利 · 匈奴人 · 匈牙利 · 匈奴人的 · 匈牙利人 · 匈牙利的