匈禡 xiōng mà · hung mã Hán Việt: hung mã · Pinyin: xiōng mà Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 禡 (mã)Pinyinxiōng màHán Việthung mãCấu tạo匈 + 禡 · hung + mã nghĩa thành phần: hung + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"匈瀏"; 象声词。形容大声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匈瀏"。 2.象声词。形容大声。