匕2.

Tổng quan

Cái thìa, cái muỗng — Đầu nhọn của mũi tên — Tên một bộ chữ Hán, tức bộ Truỷ

Cấu tạo: 匕 (chủy) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái thìa, cái muỗng — Đầu nhọn của mũi tên — Tên một bộ chữ Hán, tức bộ Truỷ