化国 hóa quốc Hán Việt: hóa quốc Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 国 (quốc)Hán Việthóa quốcCấu tạo化 + 国 · hóa + quốc nghĩa thành phần: hóa + quốc