化学工程
hóa học công trình
Hán Việt: hóa học công trình · Pinyin: huà xué gōng chéng
Tổng quan
công nghệ hóa học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nghệ hóa học
- Google Alex v6 kỹ thuật hóa học
- Biên soạn 化學工程 uàxué gōngchéng n. chemical engineering
Eng
- Cihui chemical engineering
Đức
- Handedict Chemieingenieurwesen (S, Edu, Chem), chemische Verfahrenstechnik (S, Chem)