化权 hóa quyền Hán Việt: hóa quyền Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 权 (quyền)Hán Việthóa quyềnCấu tạo化 + 权 · hóa + quyền nghĩa thành phần: hóa + quyền