化涂 hóa đồ Hán Việt: hóa đồ Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 涂 (đồ)Hán Việthóa đồCấu tạo化 + 涂 · hóa + đồ nghĩa thành phần: hóa + đồ