化诱 hóa dụ Hán Việt: hóa dụ Tổng quan hoá dụ (術語)教化引導眾生也。八十華嚴經二曰:「種種教門常化誘。」☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 诱 (dụ)Hán Việthóa dụCấu tạo化 + 诱 · hóa + dụ nghĩa thành phần: hóa + dụ Nghĩa ViệtCihui hoá dụ (術語)教化引導眾生也。八十華嚴經二曰:「種種教門常化誘。」☸