化诲 hóa hối Hán Việt: hóa hối Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 诲 (hối)Hán Việthóa hốiCấu tạo化 + 诲 · hóa + hối nghĩa thành phần: hóa + hối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 教誨。《初刻拍案驚奇》卷三:「舉子見他語言爽快,禮度周全,暗想也不是不可化誨的。」