化训 hóa huấn Hán Việt: hóa huấn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 训 (huấn)Hán Việthóa huấnCấu tạo化 + 训 · hóa + huấn nghĩa thành phần: hóa + huấn