化錢 hóa tiễn Hán Việt: hóa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 錢 (tiễn)Hán Việthóa tiễnCấu tạo化 + 錢 · hóa + tiễn nghĩa thành phần: hóa + tiễn Nghĩa EngCihui 化錢 uàqián v.o. 1. get money by a special way 2. burn paper money for the dead 3. spend money