化鳞 hóa lân Hán Việt: hóa lân Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 鳞 (lân)Hán Việthóa lânCấu tạo化 + 鳞 · hóa + lân nghĩa thành phần: hóa + lân