北亳 bắc bạc Hán Việt: bắc bạc Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 亳 (bạc)Hán Việtbắc bạcCấu tạo北 + 亳 · bắc + bạc nghĩa thành phần: bắc + bạc