北聲 běi shēng · bắc thanh Hán Việt: bắc thanh · Pinyin: běi shēng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 聲 (thanh)Pinyinběi shēngHán Việtbắc thanhCấu tạo北 + 聲 · bắc + thanh nghĩa thành phần: bắc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方的音乐,北方的乐歌。Tân Hoa Tự Điển 1.北方的音乐,北方的乐歌。