北學 běi xué · bắc học Hán Việt: bắc học · Pinyin: běi xué Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 學 (học)Pinyinběi xuéHán Việtbắc họcCấu tạo北 + 學 · bắc + học nghĩa thành phần: bắc + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南北朝時北派學術。南北朝學術研究分裂為南、北二派,北學以鄭玄、服虔為主,兼采古今文,和推引古學的南學不同。參見「南北學」條。