北漢
bắc hán
Hán Việt: bắc hán · Pinyin: běi hàn
Tổng quan
Hán thời Ngũ đại (951-979), một trong mười vương quốc trong thời Ngũ Đại Thập Quốc (907-960)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hán thời Ngũ đại (951-979), một trong mười vương quốc trong thời Ngũ Đại Thập Quốc (907-960)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝代名:(1)前趙的別名。參見「前趙」條。(2)(西元951~979)十國諸朝之一。劉旻所建,據有今山西北部和陝西、河北部分地方。傳至其孫,亡於宋。
Eng
- CC-CEDICT Han of the Five dynasties (951-979), one of ten kingdoms during the Five Dynasties, Ten Kingdoms period (907-960)
- Cihui Han of the Five dynasties (951-979), one of ten kingdoms during the Five Dynasties, Ten Kingdoms period (907-960)