北社 běi shè · bắc xã Hán Việt: bắc xã · Pinyin: běi shè Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 社 (xã)Pinyinběi shèHán Việtbắc xãCấu tạo北 + 社 · bắc + xã nghĩa thành phần: bắc + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大社以北六里所建的祭祀土神的社坛。Tân Hoa Tự Điển 1.大社以北六里所建的祭祀土神的社坛。