北聲

běi shēng bắc thanh

Hán Việt: bắc thanh · Pinyin: běi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指北方的音樂。南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「至於塗山歌於候人,始為南音;有娀謠乎飛燕,始為北聲。」