北醫 bắc y Hán Việt: bắc y Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 醫 (y)Hán Việtbắc yCấu tạo北 + 醫 · bắc + y nghĩa thành phần: bắc + y Nghĩa EngCihui 北醫 ěi Yī* ab. Běijīng Yīxuéyuàn