北阜 bắc phụ Hán Việt: bắc phụ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 阜 (phụ)Hán Việtbắc phụCấu tạo北 + 阜 · bắc + phụ nghĩa thành phần: bắc + phụ