匙1.

Tổng quan

Cái chìa khoá — Cái thìa múc canh. Như chữ Chuỷ 匕

Cấu tạo: 匙 (thi) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái chìa khoá — Cái thìa múc canh. Như chữ Chuỷ 匕