匙2. Tổng quan Cái thìa. Cái muỗng — Cái chìa khoá Cấu tạo: 匙 (thi) + 2 + .Cấu tạo匙 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ái thìa. Cái muỗng — Cái chìa khoá