匟牀

kháng sàng

Hán Việt: kháng sàng

Tổng quan

Kháng sàng: cái giường ngồi

Cấu tạo: (kháng) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kháng sàng: cái giường ngồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以讓二、三人並坐的精緻木床,床上有小茶几,床前有擱腳的腳搭子,置於大廳上,可坐可臥。