匟
kháng
Hán Việt: kháng · Pinyin: kàng
Tổng quan
biến thể cũ của 炕[kang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kàng |
|---|---|
| Hán Việt | kháng |
| Quảng Đông | kong3 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | KANG |
| Chú âm | ㄎㄤˋ |
| Phản thiết | 口浪切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Kháng sàng} [匟床] cái giường ngồi.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「匟床」條。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 炕[kang4]
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【篇海】口浪切,音抗。匟牀,坐牀也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 炕