匠學 jiàng xué · tượng học Hán Việt: tượng học · Pinyin: jiàng xué Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 學 (học)Pinyinjiàng xuéHán Việttượng họcCấu tạo匠 + 學 · tượng + học nghĩa thành phần: tượng + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 界画的别称。因其渊源于工匠,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.界画的别称。因其渊源于工匠,故称。