匠營 jiàng yíng · tượng doanh Hán Việt: tượng doanh · Pinyin: jiàng yíng Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 營 (doanh)Pinyinjiàng yíngHán Việttượng doanhCấu tạo匠 + 營 · tượng + doanh nghĩa thành phần: tượng + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土木工。Tân Hoa Tự Điển 1.指土木工。