匠麗
tượng lệ
Hán Việt: tượng lệ · Pinyin: jiàng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"匠骊"。亦作"匠黎"; 复姓。春秋时有匠丽氏,见《左传.成公十七年》。《史记.晋世家》作"匠骊";《大戴礼记.保傅》作"匠黎"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匠骊"。亦作"匠黎"。 2.复姓。春秋时有匠丽氏,见《左传.成公十七年》。《史记.晋世家》作"匠骊";《大戴礼记.保傅》作"匠黎"。