匡勵

kuāng lì khuông lệ

Hán Việt: khuông lệ · Pinyin: kuāng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正勉励。