匡廓 kuāng kuò · khuông khuếch Hán Việt: khuông khuếch · Pinyin: kuāng kuò Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 廓 (khuếch)Pinyinkuāng kuòHán Việtkhuông khuếchCấu tạo匡 + 廓 · khuông + khuếch nghĩa thành phần: khuông + khuếch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"匡郭"。