匡言

kuāng yán khuông ngôn

Hán Việt: khuông ngôn · Pinyin: kuāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进言匡正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进言匡正。