匪黨 phỉ đảng Hán Việt: phỉ đảng Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 黨 (đảng)Hán Việtphỉ đảngCấu tạo匪 + 黨 · phỉ + đảng nghĩa thành phần: phỉ + đảng Nghĩa EngCihui 匪黨 ěidǎng n. 1. gangster; bandit 2. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party