匪莪

phỉ nga

Hán Việt: phỉ nga

Tổng quan

Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 莪 (nga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匪人 · 匪军 · 匪巢 · 匪帮 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盗