匱櫝 kuì dú · quỹ độc Hán Việt: quỹ độc · Pinyin: kuì dú Tổng quan Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 櫝 (độc)Pinyinkuì dúHán Việtquỹ độcCấu tạo匱 + 櫝 · quỹ + độc nghĩa thành phần: quỹ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛衣物文件等的箱柜。Tân Hoa Tự Điển 1.盛衣物文件等的箱柜。