匯錢

huì qián hối tiễn

Hán Việt: hối tiễn · Pinyin: huì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把錢匯出。如:「他每月定期到銀行匯錢給父母。」也稱為「匯款」、「匯銀」。

Eng

  • Cihui 匯錢 huìqián* v.o. send money through the mail/bank