區瞀 qū mào · khu mậu Hán Việt: khu mậu · Pinyin: qū mào Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 瞀 (mậu)Pinyinqū màoHán Việtkhu mậuCấu tạo區 + 瞀 · khu + mậu nghĩa thành phần: khu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"区靪"。