醫養 yī yǎng · y dưỡng Hán Việt: y dưỡng · Pinyin: yī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 養 (dưỡng)Pinyinyī yǎngHán Việty dưỡngCấu tạo醫 + 養 · y + dưỡng nghĩa thành phần: y + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹疗养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹疗养。