醫助 y trợ Hán Việt: y trợ Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 助 (trợ)Hán Việty trợCấu tạo醫 + 助 · y + trợ nghĩa thành phần: y + trợ Nghĩa EngCihui 醫助 īzhù n. assistant doctor (in the army)