醫匠

yī jiàng y tượng

Hán Việt: y tượng · Pinyin: yī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹医工。治病的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹医工。治病的人。