醫婆 yī pó · y bà Hán Việt: y bà · Pinyin: yī pó Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 婆 (bà)Pinyinyī póHán Việty bàCấu tạo醫 + 婆 · y + bà nghĩa thành phần: y + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在宫廷中供职的女医务人员。Tân Hoa Tự Điển 1.在宫廷中供职的女医务人员。