医学生

y học sanh

Hán Việt: y học sanh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y, (quân sự) anh cứu thương (thông tục) thầy thuốc

Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên y khoa
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y, (quân sự) anh cứu thương (thông tục) thầy thuốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi medic

Eng

  • JMdict medical student
  • Tần suất từ medic

ja

  • JMdict 医学生(いがくせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医学家 · 医学的 · 医学系 · 医学院 · 学生们 · 学生会 · 学生的 · 学生装