醫學生

y học sanh

Hán Việt: y học sanh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y, (quân sự) anh cứu thương (thông tục) thầy thuốc

Cấu tạo: (y) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y, (quân sự) anh cứu thương (thông tục) thầy thuốc

ja

  • JMdict medical student