醫密

yī mì y mật

Hán Việt: y mật · Pinyin: yī mì

Tổng quan

bảo mật bệnh nhân (y học)

Cấu tạo: (y) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo mật bệnh nhân (y học)

Eng

  • CC-CEDICT patient confidentiality (medicine)
  • Cihui patient confidentiality (medicine)