醫工 yī gōng · y công Hán Việt: y công · Pinyin: yī gōng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 工 (công)Pinyinyī gōngHán Việty côngCấu tạo醫 + 工 · y + công nghĩa thành phần: y + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原为官名,指官医◇泛指一般医生。Tân Hoa Tự Điển 1.原为官名,指官医◇泛指一般医生。