醫方
y phương
Hán Việt: y phương · Pinyin: yī fāng
Tổng quan
y phương: phương thuốc/y thuật/thuật chữa bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui y phương: phương thuốc/y thuật/thuật chữa bệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医生和方士; 医术,医道; 医书;医疗处方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.医生和方士。 2.医术,医道。 3.医书;医疗处方。
Eng
- Cihui 醫方 yīfāng* n. prescription M:¹zhāng/¹fèn
ja
- JMdict healing method