醫術
y thuật
Hán Việt: y thuật · Pinyin: yī shù
Tổng quan
kỹ năng y học | nghệ thuật chữa bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ năng y học | nghệ thuật chữa bệnh
- Cihui y thuật y thuật ☆Cách thức chữa bệnh — Tài chữa bệnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 治病的技術。《晉書.卷三五.裴秀傳》:「頠通博多聞,兼明醫術。」《宋史.卷二九九.郎簡傳》:「尤好醫術,人有疾,多自處方以療之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医疗技术。
- Tân Hoa Tự Điển 1.医疗技术。
Eng
- CC-CEDICT medical expertise|art of healing
- Cihui medical expertise; art of healing